Rómulo Otero Vásquez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rómulo Otero Vásquez |
| Ngày sinh | 09/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 165 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Criciúma EC B, Huachipato, Venezuela |
| Hợp đồng | 07/02/2026 - |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/02/2026 | TừNacional | ĐếnCriciúma EC B | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2025 | TừSantos | ĐếnNacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừAucas | ĐếnSantos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2023 | TừFortaleza | ĐếnAucas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2022 | TừCruz Azul | ĐếnFortaleza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2021 | TừAtlético Mineiro | ĐếnCruz Azul | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừCorinthians | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2020 | TừAtlético Mineiro | ĐếnCorinthians | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAl-Wehda | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAtlético Mineiro | ĐếnAl-Wehda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày04/04/2017 | TừHuachipato | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày04/04/2017 | TừAtlético Mineiro | ĐếnHuachipato | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừHuachipato | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừDeportivo Táchira | ĐếnHuachipato | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,250,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừHuachipato | ĐếnDeportivo Táchira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2015 | TừDeportivo Táchira | ĐếnHuachipato | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Criciúma | Hạng Nhất Brazil | - | 2 | 2 | - | 2 |
| 2025 | Nacional | VĐQG Uruguay | 80 | - | - | - | - |
| 2025 | Nacional | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2026 | Venezuela | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Venezuela | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Santos | Hạng Nhất Brazil | 22 | - | - | - | - |