Ronaldo Damus
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ronaldo Damus |
| Ngày sinh | 12/09/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Birmingham Legion, Haiti |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/01/2026 | TừGIF Sundsvall | ĐếnBirmingham Legion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừBirmingham Legion | ĐếnGIF Sundsvall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2025 | TừBirmingham Legion | ĐếnGIF Sundsvall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừGIF Sundsvall | ĐếnBirmingham Legion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừColorado Springs | ĐếnGIF Sundsvall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2024 | TừColorado Springs | ĐếnGIF Sundsvall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừGIF Sundsvall | ĐếnColorado Springs | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừSan Diego Loyal | ĐếnGIF Sundsvall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2023 | TừSan Diego Loyal | ĐếnGIF Sundsvall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/03/2023 | TừGIF Sundsvall | ĐếnSan Diego Loyal | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/03/2022 | TừOrange County | ĐếnGIF Sundsvall | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừNorth Texas | ĐếnOrange County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2019 | TừReal du Cap | ĐếnNorth Texas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Birmingham Legion | USL Championship Mỹ | - | 1 | - | - | 3 |
| 2025 | Birmingham Legion | USL Championship Mỹ | - | 4 | - | - | 1 |
| 2025 | Birmingham Legion | Cúp Mỹ Mở Rộng | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Haiti | CONCACAF Nations League | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Colorado Springs | USL Championship Mỹ | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Colorado Springs | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |