Ronaldo Henrique Ferreira da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ronaldo Henrique Ferreira da Silva |
| Ngày sinh | 27/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Paysandu |
| Số áo | 25 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/05/2025 | TừAvaí | ĐếnPaysandu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừSport Recife | ĐếnAvaí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừSport Recife | ĐếnAvaí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừCriciúma | ĐếnSport Recife | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừCriciúma | ĐếnSport Recife | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2018 | TừSport Recife | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2018 | TừSport Recife | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2018 | TừPonte Preta | ĐếnSport Recife | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2018 | TừPonte Preta | ĐếnSport Recife | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừSport Recife | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừSport Recife | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/12/2017 | TừOhod | ĐếnSport Recife | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/12/2017 | TừOhod | ĐếnSport Recife | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừSport Recife | ĐếnOhod | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừSport Recife | ĐếnOhod | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Inter de Limeira | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Avaí | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Avaí | Catarinense 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Avaí | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Avaí | Catarinense 1 Brasil | 28 | - | - | - | - |
| 2023 | Avaí | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |