Ronaldo Henrique Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ronaldo Henrique Silva |
| Ngày sinh | 10/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ferroviária |
| Hợp đồng | 01/01/2025 - |
| Số áo | 90 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừOperário PR | ĐếnFerroviária | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừNovorizontino | ĐếnOperário PR | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2022 | TừInter de Limeira | ĐếnNovorizontino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2022 | TừAvaí | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/10/2020 | TừSport Recife | ĐếnAvaí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/04/2020 | TừSanto André | ĐếnSport Recife | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừPerak FA | ĐếnSanto André | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/05/2019 | TừXV de Piracicaba | ĐếnPerak FA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2019 | TừItuano | ĐếnXV de Piracicaba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừSão Bento | ĐếnItuano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2018 | TừItuano | ĐếnSão Bento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/11/2017 | TừBotafogo SP | ĐếnItuano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừItuano | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừFortaleza | ĐếnItuano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/05/2016 | TừItuano | ĐếnFortaleza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2016 | TừTBC | ĐếnItuano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừBotafogo | ĐếnYokohama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2015 | TừYokohama | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừItuano | ĐếnYokohama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừYokohama | ĐếnItuano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2014 | TừJoinville | ĐếnYokohama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2013 | TừGuarani | ĐếnJoinville | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2012 | TừPortuguesa | ĐếnGuarani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Amazonas | Hạng Hai Brazil | - | 2 | - | - | 3 |
| 2025 | Ferroviária | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Operário PR | Hạng Nhất Brazil | 90 | - | - | - | - |
| 2024 | Operário PR | Copa do Brasil | 90 | - | - | - | - |
| 2023 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | 9 | - | - | - | - |