Ronaldo Luis Peña Vargas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ronaldo Luis Peña Vargas |
| Ngày sinh | 10/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Lara, Victoria |
| Số áo | 77 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/01/2026 | TừPortuguesa | ĐếnDeportivo Lara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2025 | TừPortuguesa | ĐếnVictoria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừUCV | ĐếnPortuguesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/10/2022 | TừClub Atlético Chacarita Juniors | ĐếnUCV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/06/2022 | TừUCV | ĐếnClub Atlético Chacarita Juniors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/04/2021 | TừTBC | ĐếnUCV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừRio Grande Valley | ĐếnHouston Dynamo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừHouston Dynamo | ĐếnRio Grande Valley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2018 | TừDeportivo Táchira | ĐếnHouston Dynamo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừMoreirense | ĐếnDeportivo Táchira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2017 | TừDeportivo Táchira | ĐếnMoreirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừLas Palmas II | ĐếnDeportivo Táchira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2015 | TừDeportivo Táchira | ĐếnLas Palmas II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2015 | TừPortuguesa | ĐếnDeportivo Táchira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2014 | TừDeportivo Táchira | ĐếnPortuguesa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Deportivo Lara | Hạng Hai Venezuela | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Portuguesa | VĐQG Venezuela | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Portuguesa | VĐQG Venezuela | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Portuguesa | Copa Libertadores | 77 | - | - | - | - |
| 2023 | UCV | VĐQG Venezuela | 7 | - | - | - | - |
| 2022 | Club Atlético Chacarita Juniors | Primera B Nacional Argentina | - | - | - | - | - |