Ronaldo Pompeu da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ronaldo Pompeu da Silva |
| Ngày sinh | 08/04/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Castellón |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/07/2025 | TừVicenza | ĐếnCastellón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2022 | TừCalcio Padova | ĐếnVicenza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày10/07/2019 | TừNovara | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2017 | TừLazio | ĐếnNovara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSalernitana | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừLazio | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSalernitana | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2016 | TừLazio | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2016 | TừEmpoli | ĐếnLazio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừPro Vercelli | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2014 | TừEmpoli | ĐếnPro Vercelli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừCatanzaro | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2013 | TừEmpoli | ĐếnCatanzaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2013 | TừGrosseto | ĐếnEmpoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừCalcio Padova | ĐếnGrosseto | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừMantova | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Castellón | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | 1 | 4 | - | 5 |
| 2024-2025 | Vicenza | Serie C: Girone A Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vicenza | Cúp Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vicenza | Serie C: Girone A Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Vicenza | Serie C: Girone A Ý | 8 | - | - | - | - |
| 2022 | Vicenza | Giao Hữu CLB | 8 | - | - | - | - |