Ronnayod Mingmitwan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ronnayod Mingmitwan |
| Ngày sinh | 14/09/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nakhon Si Thammarat, Chiangrai |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừSingha Chiangrai United | ĐếnNakhon Si Thammarat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừChiangrai | ĐếnNakhon Si Thammarat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/06/2023 | TừBG Pathum United | ĐếnSingha Chiangrai United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/06/2023 | TừBG Pathum United | ĐếnChiangrai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừRaj Pracha | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừBG Pathum United | ĐếnRaj Pracha | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừRaj Pracha | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừBG Pathum United | ĐếnRaj Pracha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừKhonkaen | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/12/2019 | TừBG Pathum United | ĐếnKhonkaen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừKhonkaen | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/06/2019 | TừBG Pathum United | ĐếnKhonkaen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Nakhon Si Thammarat | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2025 | Nakhon Si Thammarat | Cúp FA Thái Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2025 | Nakhon Si Thammarat | Hạng Hai TháI Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Nakhon Si Thammarat | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Singha Chiangrai United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Nakhon Si Thammarat | Cúp FA Thái Lan | 25 | - | - | - | - |