Ronnie Alan Fernández Sáez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ronnie Alan Fernández Sáez |
| Ngày sinh | 30/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Palestino |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2025 | TừSelangor | ĐếnPalestino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừSelangor | ĐếnPalestino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2024 | TừClub Bolívar | ĐếnSelangor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừUniversidad Chile | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừSantiago Wanderers | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2021 | TừAl Raed | ĐếnSantiago Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừSantiago Wanderers | ĐếnAl Raed | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/10/2020 | TừAl-Fayha | ĐếnSantiago Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừTBC | ĐếnAl-Fayha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAl Nasr | ĐếnAl-Fayha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2019 | TừAl-Fayha | ĐếnAl Nasr | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2017 | TừClub Bolívar | ĐếnAl-Fayha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,750,000 € |
| Ngày01/01/2017 | TừDeportivo Cali | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSantiago Wanderers | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừConcepcion | ĐếnSantiago Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2014 | TừSantiago Wanderers | ĐếnConcepcion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừPuerto Montt | ĐếnSantiago Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2012 | TừSantiago Wanderers | ĐếnPuerto Montt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Palestino | VĐQG Chile | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2026 | Palestino | Copa Sudamericana | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Selangor | Cúp Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Selangor | Cúp Malaysia | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Selangor | FA Cup Malaysia | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Club Bolívar | Cúp Quốc Gia Bolivia | 9 | - | - | - | - |