Rony Fernandes da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rony Fernandes da Silva |
| Ngày sinh | 18/07/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 92 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tombense, Amora |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/04/2024 | TừItabaiana | ĐếnTombense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừMarcílio Dias | ĐếnItabaiana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/10/2023 | TừDemocrata GV | ĐếnMarcílio Dias | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnDemocrata GV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2021 | TừLouletano | ĐếnAmora | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừTBC | ĐếnLouletano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừTBC | ĐếnLouletano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2020 | TừFigueirense | ĐếnSao Paulo U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2020 | TừSao Paulo U20 | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/06/2019 | TừCSA | ĐếnSao Paulo U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừSao Paulo U20 | ĐếnCSA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Tombense | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Tombense | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Tombense | Mineiro 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Itabaiana | Copa do Brasil | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Tombense | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tombense | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |