Roque Luis Santa Cruz Cantero
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Roque Luis Santa Cruz Cantero |
| Ngày sinh | 16/08/1981 (45 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Libertad |
| Số áo | 24 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2022 | TừOlimpia | ĐếnLibertad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừCruz Azul | ĐếnOlimpia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừMálaga | ĐếnCruz Azul | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2015 | TừCruz Azul | ĐếnMálaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2015 | TừMálaga | ĐếnCruz Azul | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày11/07/2013 | TừManchester City | ĐếnMálaga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừMálaga | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừManchester City | ĐếnMálaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừReal Betis | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2011 | TừManchester City | ĐếnReal Betis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày31/05/2011 | TừBlackburn Rovers | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2011 | TừManchester City | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừBlackburn Rovers | ĐếnManchester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng21,200,000 € |
| Ngày28/07/2007 | TừFC Bayern München | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày01/07/1999 | TừOlimpia | ĐếnFC Bayern München | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nacional Asunción | VĐQG Paraguay | - | 2 | - | - | 1 |
| 2025 | Libertad | VĐQG Paraguay | 24 | - | - | - | - |
| 2025 | Libertad | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2024 | Libertad | Cúp Quốc Gia Paraguay | - | - | - | - | - |
| 2024 | Libertad | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2024 | Libertad | VĐQG Paraguay | 24 | - | - | - | - |