Roque Mesa Quevedo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Roque Mesa Quevedo |
| Ngày sinh | 07/06/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ratchaburi Mitrphol FC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/02/2026 | TừTBC | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2025 | TừTBC | ĐếnJohor Darul Ta'zim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2023 | TừTBC | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừSevilla | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2020 | TừLeganés | ĐếnSevilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2019 | TừSevilla | ĐếnLeganés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSwansea City | ĐếnSevilla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừSevilla | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừSwansea City | ĐếnSevilla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2017 | TừLas Palmas | ĐếnSwansea City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,500,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừLas Palmas II | ĐếnLas Palmas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừAtlético Baleares | ĐếnLas Palmas II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừLas Palmas II | ĐếnAtlético Baleares | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Johor Darul Ta'zim | C1 Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Johor Darul Ta'zim | Cúp Malaysia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sporting Gijón | Hạng Hai Tây Ban Nha | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sporting Gijón | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Real Valladolid | VĐQG Tây Ban Nha | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Real Valladolid | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 17 | - | - | - | - |