Rosicley Pereira da Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rosicley Pereira da Silva |
| Ngày sinh | 22/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Paysandu |
| Hợp đồng | 06/01/2025 - |
| Số áo | 31 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/01/2025 | TừVasco da Gama | ĐếnPaysandu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2023 | TừTBC | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừBahia | ĐếnAl Faisaly | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừShenzhen | ĐếnBahia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừVasco da Gama | ĐếnShenzhen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2019 | TừShenzhen | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừInternacional | ĐếnShenzhen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2018 | TừShenzhen | ĐếnInternacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2017 | TừChapecoense | ĐếnShenzhen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,400,000 € |
| Ngày01/01/2017 | TừGoiás | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/05/2016 | TừSão Bento | ĐếnGoiás | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2016 | TừOperário PR | ĐếnSão Bento | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2015 | TừPonte Preta | ĐếnOperário PR | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/05/2015 | TừParaná | ĐếnPonte Preta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2015 | TừPonte Preta | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Paysandu | Copa do Brasil | 77 | - | - | - | - |
| 2025 | Paysandu | Hạng Nhất Brazil | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Vasco da Gama | VĐQG Brazil | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Paysandu | Hạng Nhất Brazil | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Vasco da Gama | Copa do Brasil | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Vasco da Gama | Carioca Serie A Brasil | 31 | - | - | - | - |