Rosimar Amancio

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rosimar Amancio |
| Ngày sinh | 02/07/1984 (42 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Laguna, Singha Chiangrai United |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/01/2025 | TừTBC | ĐếnLaguna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừLamphun Warrior | ĐếnSingha Chiangrai United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừLamphun Warrior | ĐếnChiangrai | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2023 | TừSingha Chiangrai United | ĐếnLamphun Warrior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2023 | TừChiangrai | ĐếnLamphun Warrior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2023 | TừChiangmai | ĐếnSingha Chiangrai United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2023 | TừChiangmai | ĐếnChiangrai | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừSingha Chiangrai United | ĐếnChiangmai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừChiangrai | ĐếnChiangmai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừChiangmai | ĐếnSingha Chiangrai United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừChiangmai | ĐếnChiangrai | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/12/2021 | TừSingha Chiangrai United | ĐếnChiangmai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/12/2021 | TừChiangrai | ĐếnChiangmai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2018 | TừRatchaburi Mitrphol FC | ĐếnSingha Chiangrai United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2018 | TừRatchaburi Mitrphol FC | ĐếnChiangrai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2018 | TừAmérica Mineiro | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/05/2017 | TừFigueirense | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2017 | TừCeará | ĐếnFigueirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2016 | TừBusan I'Park | ĐếnCeará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừBotafogo | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2015 | TừCeará | ĐếnBotafogo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừCoritiba | ĐếnCeará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừSantos | ĐếnCoritiba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừAl Ittihad | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừSantos | ĐếnAl Ittihad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừCorinthians | ĐếnSantos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừCoritiba | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2010 | TừCorinthians | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừBragantino | ĐếnCorinthians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Singha Chiangrai United | Cúp FA Thái Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Singha Chiangrai United | VĐQG Thái Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Lamphun Warrior | Cúp FA Thái Lan | 99 | - | - | - | - |
| 2023 | Chiangmai United | Cúp FA Thái Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Singha Chiangrai United | Cúp FA Thái Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Chiangmai United | Hạng Hai TháI Lan | 9 | - | - | - | - |