Rotem Hatuel
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rotem Hatuel |
| Ngày sinh | 12/04/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Haifa |
| Số áo | 77 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2025 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừMaccabi Ahi Nazareth | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2020 | TừHapoel Umm al-Fahm | ĐếnMaccabi Ahi Nazareth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2019 | TừHapoel Ramat HaSharon | ĐếnHapoel Umm al-Fahm | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnHapoel Ramat HaSharon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừHapoel Acre | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnHapoel Acre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Tel Aviv | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | VĐQG Israel | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Be'er Sheva | Cúp Quốc Gia Israel | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Be'er Sheva | Europa Conference League | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Be'er Sheva | VĐQG Israel | 77 | - | - | - | - |