Rotem Moshe Keller
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rotem Moshe Keller |
| Ngày sinh | 09/11/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Netanya |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2024 | TừBnei Sakhnin | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2023 | TừMaccabi Netanya | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừHapoel Hadera | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừMaccabi Netanya | ĐếnHapoel Hadera | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừDiósgyőr | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2022 | TừMaccabi Netanya | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Maccabi Netanya | Cúp Quốc Gia Israel | 72 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Netanya | VĐQG Israel | - | 1 | 1 | - | 4 |
| 2023-2024 | Bnei Sakhnin | Cúp Quốc Gia Israel | 72 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Netanya | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bnei Sakhnin | VĐQG Israel | 72 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Maccabi Netanya | Europa Conference League | 3 | - | - | - | - |