Rowan Human
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rowan Human |
| Ngày sinh | 21/01/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Partizani Tirana |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/08/2025 | TừAmaZulu | ĐếnPartizani Tirana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | TừMaritzburg United | ĐếnAmaZulu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnMaritzburg United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | AmaZulu | VĐQG Nam Phi | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AmaZulu | Nedbank Cup Nam Phi | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | AmaZulu | Cúp Liên Đoàn Nam Phi | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AmaZulu | Nedbank Cup Nam Phi | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AmaZulu | VĐQG Nam Phi | 21 | - | - | - | - |
| 2023 | AmaZulu | Cúp Liên Đoàn Nam Phi | 21 | - | - | - | - |