Ruairi Keating
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ruairi Keating |
| Ngày sinh | 16/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cork City |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/07/2024 | TừSt Patrick's | ĐếnCork City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCork City | ĐếnSt Patrick's | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừGalway United | ĐếnCork City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừGateshead | ĐếnGalway United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2020 | TừTorquay United | ĐếnGateshead | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2017 | TừFinn Harps | ĐếnTorquay United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2016 | TừGalway United | ĐếnFinn Harps | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2016 | TừSligo Rovers | ĐếnGalway United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừFinn Harps | ĐếnSligo Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2015 | TừSligo Rovers | ĐếnFinn Harps | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừFinn Harps | ĐếnSligo Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2014 | TừSligo Rovers | ĐếnFinn Harps | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cork City | Hạng Hai Ireland | - | 7 | 2 | - | - |
| 2025 | Cork City | VĐQG Ireland | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St Patrick's | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Cork City | Cúp Quốc Gia Ireland | - | - | - | - | - |
| 2024 | Cork City | Hạng Hai Ireland | - | - | - | - | - |
| 2024 | St Patrick's | VĐQG Ireland | 7 | - | - | - | - |