Ruan Carlos Gomes Costa da Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ruan Carlos Gomes Costa da Silva |
| Ngày sinh | 17/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Floresta |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/01/2025 | TừABC | ĐếnFloresta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừAmazonas | ĐếnABC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2023 | TừLaguna | ĐếnAmazonas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/10/2022 | TừAmazonas | ĐếnLaguna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/04/2022 | TừTBC | ĐếnAmazonas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2020 | TừCaxias | ĐếnSão Bento | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừSanta Cruz de Natal RN | ĐếnCaxias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2018 | TừRemo | ĐếnSanta Cruz de Natal RN | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/05/2018 | TừCRB | ĐếnRemo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/12/2017 | TừSanta Cruz de Natal RN | ĐếnCRB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2017 | TừVila Nova | ĐếnSanta Cruz de Natal RN | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2017 | TừBotafogo PB | ĐếnVila Nova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2016 | TừSanta Cruz de Natal RN | ĐếnBotafogo PB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2016 | TừPaysandu | ĐếnSanta Cruz de Natal RN | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/05/2016 | TừSanta Cruz de Natal RN | ĐếnPaysandu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/05/2016 | TừItuano | ĐếnSanta Cruz de Natal RN | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2016 | TừSanta Cruz de Natal RN | ĐếnItuano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừGoiás | ĐếnSanta Cruz de Natal RN | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2015 | TừSanta Cruz de Natal RN | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừPaysandu | ĐếnSanta Cruz de Natal RN | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2014 | TừSanta Cruz de Natal RN | ĐếnPaysandu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừSport Recife | ĐếnSanta Cruz de Natal RN | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2013 | TừFortaleza | ĐếnSport Recife | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2013 | TừSport Recife | ĐếnFortaleza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừSport Recife U20 | ĐếnSport Recife | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Floresta | Hạng Hai Brazil | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Floresta | Cearense 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | ABC | Copa do Brasil | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | ABC | Hạng Hai Brazil | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | ABC | Copa do Nordeste Brasil | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | ABC | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |