Ruben Alexandre Rocha Lima

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ruben Alexandre Rocha Lima |
| Ngày sinh | 03/10/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Estrela Amadora, Dinamo Zagreb II |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2024 | TừFamalicão | ĐếnEstrela Amadora | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2021 | TừBelenenses | ĐếnFamalicão | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừTBC | ĐếnBelenenses | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2015 | TừDinamo Zagreb | ĐếnDinamo Zagreb II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừRijeka | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2014 | TừDinamo Zagreb | ĐếnRijeka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2013 | TừHajduk Split | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2011 | TừBeira-Mar | ĐếnHajduk Split | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừBenfica | ĐếnBeira-Mar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừVitória FC | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừBenfica | ĐếnVitória FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2007 | TừBenfica U19 | ĐếnBenfica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Estrela Amadora | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Estrela Amadora | VĐQG Bồ Đào Nha | - | - | 2 | 1 | 3 |
| 2024-2025 | Llay Miners Welfare | Cúp Liên Đoàn Wales | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Estrela Amadora | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Famalicão | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Estrela Amadora | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | - | - | - | - |