Rúben Gonçalo Silva Nascimento Vinagre
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rúben Gonçalo Silva Nascimento Vinagre |
| Ngày sinh | 09/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hellas Verona, Legia Warszawa |
| Số áo | 19 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2025 | TừSporting CP | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày05/02/2025 | TừLegia Warszawa | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2024 | TừSporting CP | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừSporting CP | ĐếnHellas Verona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừHellas Verona | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2024 | TừSporting CP | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2024 | TừHull City | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2023 | TừSporting CP | ĐếnHull City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừEverton | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2022 | TừSporting CP | ĐếnEverton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừSporting CP | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnSporting CP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừFamalicão | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnFamalicão | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMonaco | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,250,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2017 | TừMonaco | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừMonaco U19 | ĐếnMonaco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừAcadémica | ĐếnMonaco U19 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừMonaco U19 | ĐếnAcadémica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Legia Warszawa | VĐQG Ba Lan | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Legia Warszawa | Europa Conference League | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Legia Warszawa | VĐQG Ba Lan | - | 1 | 6 | - | 2 |
| 2024-2025 | Legia Warszawa | Cúp Ba Lan | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hellas Verona | VĐQG Ý | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hull City | Hạng Nhất Anh | 3 | - | - | - | - |