Ruben Ignacio Farfan Arancibia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ruben Ignacio Farfan Arancibia |
| Ngày sinh | 25/09/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportes Iquique |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2024 | TừCoquimbo Unido | ĐếnDeportes Iquique | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừUnión Española | ĐếnCoquimbo Unido | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2021 | TừCoquimbo Unido | ĐếnUnión Española | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừDeportes Temuco | ĐếnCoquimbo Unido | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừUniversidad Chile | ĐếnDeportes Temuco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừSantiago Wanderers | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2016 | TừUniversidad Chile | ĐếnSantiago Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2016 | TừPalestino | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2016 | TừUniversidad Chile | ĐếnPalestino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừAntofagasta | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừUniversidad Chile | ĐếnAntofagasta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2013 | TừUnión La Calera | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng370,000 € |
| Ngày31/12/2012 | TừDeportes Santa Cruz | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2012 | TừUnión La Calera | ĐếnDeportes Santa Cruz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Magallanes | Hạng Hai Chile | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Deportes Iquique | Cúp Quốc Gia Chile | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Deportes Iquique | VĐQG Chile | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Deportes Iquique | Copa Libertadores | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Deportes Iquique | Copa Sudamericana | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportes Iquique | Cúp Quốc Gia Chile | 14 | - | - | - | - |