Ruben Ligeon
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ruben Ligeon |
| Ngày sinh | 24/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ajax Amateurs |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/08/2023 | TừTBC | ĐếnAjax Amateurs | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2021 | TừTrenčín | ĐếnNAC Breda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2019 | TừPEC Zwolle | ĐếnTrenčín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừDe Graafschap | ĐếnPEC Zwolle | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừPEC Zwolle | ĐếnDe Graafschap | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2018 | TừTBC | ĐếnPEC Zwolle | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAjax | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừFC Utrecht | ĐếnAjax | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừAjax | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừWillem II | ĐếnAjax | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừAjax | ĐếnWillem II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừNAC Breda | ĐếnAjax | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2015 | TừAjax | ĐếnNAC Breda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừJong Ajax | ĐếnAjax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừAjax U19 | ĐếnJong Ajax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ajax Amateurs | Cúp Quốc Gia Hà Lan | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | NAC Breda | Hạng Nhất Hà Lan | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | NAC Breda | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 22 | - | - | - | - |
| 2022 | NAC Breda | Giao Hữu CLB | 2 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Peterborough United | Hạng Nhất Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | NAC Breda | Hạng Nhất Hà Lan | 2 | - | - | - | - |