Ruel Sotiriou
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ruel Sotiriou |
| Ngày sinh | 24/08/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Leatherhead, Hapoel Jerusalem, Cyprus |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/01/2026 | TừBristol Rovers | ĐếnHapoel Jerusalem | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừLeyton Orient | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/11/2019 | TừDover Athletic | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/10/2019 | TừLeyton Orient | ĐếnDover Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừHampton & Richmond | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2019 | TừLeyton Orient | ĐếnHampton & Richmond | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừChelmsford City | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/10/2018 | TừLeyton Orient | ĐếnChelmsford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/10/2018 | TừBishop's Stortford | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2018 | TừLeyton Orient | ĐếnBishop's Stortford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cyprus | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Cyprus | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Cyprus | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bristol Rovers | FA Cup Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bristol Rovers | Hạng Hai Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bristol Rovers | EFL Trophy Anh | 10 | - | - | - | - |