Rumyan Hovsepyan

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rumyan Hovsepyan |
| Ngày sinh | 13/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lernayin Artsakh |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/08/2025 | TừAlashkert | ĐếnLernayin Artsakh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừTBC | ĐếnAlashkert | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2023 | TừVan | ĐếnNoah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2023 | TừAlashkert | ĐếnVan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừFloriana | ĐếnAlashkert | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừAlashkert | ĐếnFloriana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừArda | ĐếnAlashkert | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừPyunik | ĐếnArda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2018 | TừUrartu | ĐếnPyunik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừShirak | ĐếnUrartu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Alashkert | VĐQG Armenia | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Alashkert | Cúp Quốc Gia Armenia | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Noah | VĐQG Armenia | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Alashkert | Cúp Quốc Gia Armenia | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Alashkert | Europa Conference League | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Van | VĐQG Armenia | 8 | - | - | - | - |