Rúnar Már Sigurjónsson

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rúnar Már Sigurjónsson |
| Ngày sinh | 18/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ÍA |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/04/2024 | TừVoluntari | ĐếnÍA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnVoluntari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2021 | TừAstana | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừGrasshopper | ĐếnAstana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSt. Gallen | ĐếnGrasshopper | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2018 | TừGrasshopper | ĐếnSt. Gallen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2016 | TừGIF Sundsvall | ĐếnGrasshopper | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày12/08/2013 | TừValur | ĐếnGIF Sundsvall | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/05/2013 | TừPEC Zwolle | ĐếnValur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2013 | TừValur | ĐếnPEC Zwolle | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2010 | TừHK | ĐếnValur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ÍA | Cúp Quốc Gia Iceland | - | - | - | - | - |
| 2025 | ÍA | VĐQG Iceland | - | 1 | - | - | 2 |
| 2025 | ÍA | Cúp Quốc Gia Iceland | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | ÍA | VĐQG Iceland | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | ÍA | Cúp Quốc Gia Iceland | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Voluntari | VĐQG Romania | 16 | - | - | - | - |