Ruslan Malinovskiy
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ruslan Malinovskiy |
| Ngày sinh | 04/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Genoa, Ukraine |
| Hợp đồng | - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừGenoa | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừOlympique Marseille | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày30/01/2024 | TừGenoa | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2023 | TừOlympique Marseille | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừAtalanta | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừOlympique Marseille | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừAtalanta | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2019 | TừGenk | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng13,600,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnGenk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừGenk | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnGenk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừZorya Luhansk | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2014 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ukraine | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Genoa | VĐQG Ý | - | 6 | 3 | - | 10 |
| 2024-2025 | Ukraine | UEFA Nations League | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Genoa | VĐQG Ý | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Genoa | Cúp Ý | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Ukraine | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |