Ruslan Mingazow

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ruslan Mingazow |
| Ngày sinh | 23/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kitchee, Turkmenistan |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/04/2022 | TừKaspiy | ĐếnKitchee | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2021 | TừMuharraq | ĐếnKaspiy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừShakhter Karagandy | ĐếnMuharraq | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2020 | TừIrtysh | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2019 | TừSlavia Praha | ĐếnIrtysh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừPříbram | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2018 | TừSlavia Praha | ĐếnPříbram | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừMladá Boleslav | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2017 | TừSlavia Praha | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừJablonec | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Turkmenistan | Vòng Loại WC Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kitchee | Cúp FA Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kitchee | VĐQG Hồng Kông | - | 2 | - | 1 | 3 |
| 2024-2025 | Kitchee | Senior Shield Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2024 | Kitchee | Giao Hữu CLB | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kitchee | Cúp FA Hồng Kông | - | - | - | - | - |