Ruster Santos Dajura

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ruster Santos Dajura |
| Ngày sinh | 24/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pelotas, Portimonense SAD |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừReal Noroeste | ĐếnPelotas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2024 | TừTBC | ĐếnReal Noroeste | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừTBC | ĐếnCheongju | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừLondrina | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2020 | TừPortimonense SAD | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2020 | TừPenafiel | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừPortimonense SAD | ĐếnPenafiel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừVarzim | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/06/2018 | TừMirassol | ĐếnVarzim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/04/2018 | TừVelo Clube | ĐếnMirassol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Pelotas | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Yangpyeong | National League Hàn Quốc | 31 | - | - | - | - |
| 2023 | Marília | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2022 | Cheongju | National League Hàn Quốc | 99 | - | - | - | - |