Ryan Anthony Williams
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryan Anthony Williams |
| Ngày sinh | 08/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Colwyn Bay, Inverness CT |
| Số áo | 4 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/03/2025 | TừTBC | ĐếnDetroit City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2024 | TừTBC | ĐếnDetroit City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2022 | TừTBC | ĐếnAFC Eskilstuna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2020 | TừTBC | ĐếnAFC Eskilstuna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2019 | TừTBC | ĐếnHartford Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2018 | TừTBC | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừBrentford | ĐếnInverness CT | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừMorecambe | ĐếnBrentford | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/10/2012 | TừTBC | ĐếnMorecambe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2011 | TừLlandudno | ĐếnColwyn Bay | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừColwyn Bay | ĐếnLlandudno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừTBC | ĐếnColwyn Bay | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Detroit City | USL Championship Mỹ | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Detroit City | USL Championship Mỹ | 39 | - | - | - | - |
| 2025 | Detroit City | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Detroit City | USL Championship Mỹ | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Detroit City | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |
| 2023 | AFC Eskilstuna | Hạng Hai Thuỵ Điển | 6 | - | - | - | - |