Ryan Bidounga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryan Bidounga |
| Ngày sinh | 29/04/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lokomotiv Sofia 1929, Congo |
| Hợp đồng | 01/01/2025 - 30/06/2026 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừCSKA 1948 Sofia | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừLokomotiv Plovdiv | ĐếnCSKA 1948 Sofia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày17/02/2022 | TừMonaco U21 | ĐếnLokomotiv Plovdiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừTBC | ĐếnMonaco U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừLe Mans | ĐếnNancy | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2018 | TừNancy | ĐếnLe Mans | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Lokomotiv Sofia 1929 | Hạng Nhất Bulgaria | - | 4 | 2 | 1 | 10 |
| 2026 | Congo | Vòng Loại WC Châu Phi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSKA 1948 Sofia | Europa Conference League | 91 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lokomotiv Sofia 1929 | Hạng Nhất Bulgaria | - | 1 | - | 1 | 8 |
| 2024-2025 | CSKA 1948 Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | 91 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lokomotiv Sofia 1929 | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 91 | - | - | - | - |