Ryan Edwards
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryan Edwards |
| Ngày sinh | 17/11/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PAEEK, Omonia Aradippou |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừOmonia Aradippou | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừMarbella | ĐếnOmonia Aradippou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2024 | TừSD Amorebieta | ĐếnMarbella | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2023 | TừTBC | ĐếnSD Amorebieta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2021 | TừBurton Albion | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2019 | TừHearts | ĐếnBurton Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừSt. Mirren | ĐếnHearts | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừHearts | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPartick Thistle | ĐếnHearts | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2015 | TừTBC | ĐếnPartick Thistle | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừPerth Glory | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2013 | TừReading | ĐếnPerth Glory | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừReading U21 | ĐếnReading | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Marbella | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SD Amorebieta | Hạng Hai Tây Ban Nha | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Marbella | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SD Amorebieta | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | SD Amorebieta | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Busan I'Park | Hạng Hai Hàn Quốc | 4 | - | - | - | - |