Ryan Hardie
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryan Hardie |
| Ngày sinh | 17/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Huddersfield Town, Wrexham |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừWrexham | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừPlymouth Argyle | ĐếnWrexham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừBlackpool | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2021 | TừPlymouth Argyle | ĐếnBlackpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2020 | TừBlackpool | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừPlymouth Argyle | ĐếnBlackpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừBlackpool | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2019 | TừRangers | ĐếnBlackpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừLivingston | ĐếnRangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2018 | TừRangers | ĐếnLivingston | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/05/2017 | TừRaith Rovers | ĐếnRangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừRangers | ĐếnRaith Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừSt. Mirren | ĐếnRangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2016 | TừRangers | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | Hạng Nhất Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | Cúp Liên Đoàn Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Plymouth Argyle | Hạng Nhất Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Plymouth Argyle | FA Cup Anh | - | 1 | - | - | - |
| 2023-2024 | Plymouth Argyle | Cúp Liên Đoàn Anh | 9 | - | - | - | - |