Ryan Loft
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryan Loft |
| Ngày sinh | 14/09/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Crawley Town, Cambridge United |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừCambridge United | ĐếnCrawley Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2024 | TừPort Vale | ĐếnCambridge United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừBristol Rovers | ĐếnPort Vale | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2022 | TừScunthorpe United | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừLeicester U21 | ĐếnScunthorpe United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừCarlisle United | ĐếnLeicester U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2019 | TừLeicester U21 | ĐếnCarlisle United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2018 | TừTottenham U21 | ĐếnLeicester U21 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừExeter City | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2018 | TừTottenham U21 | ĐếnExeter City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừStevenage | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2017 | TừTottenham U21 | ĐếnStevenage | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừTottenham U18 | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/04/2016 | TừBraintree Town | ĐếnTottenham U18 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2016 | TừTottenham U18 | ĐếnBraintree Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cambridge United | FA Cup Anh | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cambridge United | Hạng Hai Anh | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cambridge United | EFL Trophy Anh | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cambridge United | Cúp Liên Đoàn Anh | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Port Vale | FA Cup Anh | - | 1 | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Port Vale | Hạng Hai Anh | 9 | - | - | - | - |