Ryan McGowan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryan McGowan |
| Ngày sinh | 15/08/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Livingston, Australia |
| Hợp đồng | 05/07/2024 - 31/05/2026 |
| Số áo | 3 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/07/2024 | TừSt. Johnstone | ĐếnLivingston | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2022 | TừAl Kuwait | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2021 | TừSydney | ĐếnAl Kuwait | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2019 | TừBradford City | ĐếnSydney | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/05/2019 | TừDundee | ĐếnBradford City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừBradford City | ĐếnDundee | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2018 | TừAl Sharjah | ĐếnBradford City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2017 | TừGuizhou Zhicheng | ĐếnAl Sharjah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2017 | TừHenan Songshan Longmen | ĐếnGuizhou Zhicheng | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2016 | TừDundee United | ĐếnHenan Songshan Longmen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng390,000 € |
| Ngày23/01/2015 | TừShandong Taishan | ĐếnDundee United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2013 | TừHearts | ĐếnShandong Taishan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/03/2011 | TừPartick Thistle | ĐếnHearts | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừHearts | ĐếnPartick Thistle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2010 | TừAyr United | ĐếnHearts | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2009 | TừHearts | ĐếnAyr United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Australia | Vòng Loại WC Châu Á | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Livingston | Cúp Quốc Gia Scotland | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Livingston | Hạng Nhất Scotland | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Livingston | Cúp Liên Đoàn Scotland | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | St. Johnstone | Cúp Quốc Gia Scotland | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Livingston | Cúp Quốc Gia Scotland | 5 | - | - | - | - |