Ryan Mmaee Nwambeben Kabir
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryan Mmaee Nwambeben Kabir |
| Ngày sinh | 01/11/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Omonia Nicosia, Morocco |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/08/2025 | TừStoke City | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừSK Rapid | ĐếnStoke City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2024 | TừStoke City | ĐếnSK Rapid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừFerencvárosi | ĐếnStoke City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừAEL | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày10/09/2019 | TừStandard Liège | ĐếnAEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2019 | TừTBC | ĐếnAEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAGF | ĐếnStandard Liège | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừStandard Liège | ĐếnAGF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSK Beveren | ĐếnStandard Liège | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2017 | TừStandard Liège | ĐếnSK Beveren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừStandard Liège II | ĐếnStandard Liège | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừStoke City | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Omonia Nicosia | VĐQG Síp | - | 25 | 11 | - | 3 |
| 2025 | Morocco | Vô Địch Châu Phi | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Morocco | Giao Hữu Quốc Tế | 23 | - | - | - | - |
| 2026 | Morocco | Vòng Loại WC Châu Phi | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stoke City U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stoke City | FA Cup Anh | 19 | - | - | - | - |