Ryder Matos Santos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryder Matos Santos |
| Ngày sinh | 27/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Trapani 1905, Fiorentina U20 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2026 | TừPerugia | ĐếnTrapani 1905 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừUdinese | ĐếnPerugia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừEmpoli | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2020 | TừUdinese | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừMakedonikos Neapolis | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2019 | TừUdinese | ĐếnMakedonikos Neapolis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừHellas Verona | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2018 | TừUdinese | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2016 | TừFiorentina | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,250,000 € |
| Ngày29/01/2016 | TừAthletic Carpi | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2015 | TừFiorentina | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2015 | TừPalmeiras | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2015 | TừFiorentina | ĐếnPalmeiras | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2015 | TừCórdoba | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2014 | TừFiorentina | ĐếnCórdoba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừBahia | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừFiorentina U20 | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Perugia | Serie C: Girone B Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Perugia | Serie C: Girone B Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Perugia | Hạng Hai Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Perugia | Cúp Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Perugia | Hạng Hai Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Perugia | Cúp Ý | 10 | - | - | - | - |