Ryo Matsumura
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryo Matsumura |
| Ngày sinh | 15/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 166 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bhayangkara, Rayong, Persija |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừBG Pathum United | ĐếnPersija | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừPersis Solo | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2022 | TừBG Pathum United | ĐếnPersis Solo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừPolice Tero FC | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/12/2021 | TừBG Pathum United | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừParceiro Nagano | ĐếnRayong | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừVissel Kobe | ĐếnParceiro Nagano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừTokushima Vortis | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừVissel Kobe | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừTochigi | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừVissel Kobe | ĐếnTochigi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bhayangkara | VĐQG Indonesia | - | 2 | 4 | - | - |
| 2025 | Persija | VĐQG Indonesia | - | 7 | 10 | - | 2 |
| 2024 | Persija | Cúp Quốc Gia Indonesia | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Persija | VĐQG Indonesia | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Persis Solo | VĐQG Indonesia | 20 | - | - | - | - |
| 2022 | Persija | Cúp Quốc Gia Indonesia | 7 | - | - | - | - |