Ryo Nagai
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryo Nagai |
| Ngày sinh | 23/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Giravanz Kitakyushu |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2024 | TừFagiano Okayama | ĐếnGiravanz Kitakyushu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnFagiano Okayama | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừFagiano Okayama | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2022 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnFagiano Okayama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừMatsumoto Yamaga | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2018 | TừNagoya Grampus | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2017 | TừV-Varen Nagasaki | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2016 | TừCerezo Osaka | ĐếnV-Varen Nagasaki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2015 | TừOita Trinita | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/03/2015 | TừCerezo Osaka | ĐếnOita Trinita | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2014 | TừPerth Glory | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừCerezo Osaka | ĐếnPerth Glory | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2013 | TừPerth Glory | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2012 | TừCerezo Osaka | ĐếnPerth Glory | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Giravanz Kitakyushu | Hạng Ba Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Giravanz Kitakyushu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Giravanz Kitakyushu | Cúp Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Giravanz Kitakyushu | Hạng Ba Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Giravanz Kitakyushu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Giravanz Kitakyushu | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |