Ryo Toyama
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryo Toyama |
| Ngày sinh | 29/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gifu |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừTokushima Vortis | ĐếnGifu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừKagoshima United | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừTokushima Vortis | ĐếnKagoshima United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừMatsumoto Yamaga | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừMito Hollyhock | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừBlaublitz Akita | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2018 | TừMito Hollyhock | ĐếnBlaublitz Akita | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gifu | Hạng Ba Nhật Bản | - | 1 | - | - | 2 |
| 2025 | Gifu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 55 | - | - | - | - |
| 2025 | Gifu | Cúp Nhật Bản | 55 | - | - | - | - |
| 2024 | Kagoshima United | Hạng Hai Nhật Bản | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Kagoshima United | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Kagoshima United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 3 | - | - | - | - |