Ryogo Yamasaki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryogo Yamasaki |
| Ngày sinh | 20/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | V-Varen Nagasaki |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừCerezo Osaka | ĐếnV-Varen Nagasaki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừKyoto Sanga | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừNagoya Grampus | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2020 | TừShonan Bellmare | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừTokushima Vortis | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừSagan Tosu | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừTokushima Vortis | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừSagan Tosu | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | V-Varen Nagasaki | Hạng Hai Nhật Bản | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | V-Varen Nagasaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | V-Varen Nagasaki | Cúp Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Cerezo Osaka | VĐQG Nhật Bản | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Kyoto Sanga | VĐQG Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Cerezo Osaka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 29 | - | - | - | - |