Ryoma Ishida
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryoma Ishida |
| Ngày sinh | 21/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gifu |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2024 | TừGrulla | ĐếnGifu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừSagamihara | ĐếnGrulla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừJúbilo Iwata | ĐếnSagamihara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừRenofa Yamaguchi | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừJúbilo Iwata | ĐếnRenofa Yamaguchi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừZweigen Kanazawa | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừJúbilo Iwata | ĐếnZweigen Kanazawa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gifu | Hạng Ba Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Gifu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Gifu | Cúp Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Gifu | Hạng Ba Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Gifu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Gifu | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |