Ryota Nakamura
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryota Nakamura |
| Ngày sinh | 28/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Blaublitz Akita |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/01/2018 | TừAzul Claro Numazu | ĐếnBlaublitz Akita | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừMatsumoto Yamaga | ĐếnAzul Claro Numazu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừOsaka | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2014 | TừMatsumoto Yamaga | ĐếnOsaka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2013 | TừChukyo University FC | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Blaublitz Akita | Hạng Hai Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Blaublitz Akita | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Blaublitz Akita | Cúp Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Blaublitz Akita | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Blaublitz Akita | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Blaublitz Akita | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |