Ryuji Hirota
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryuji Hirota |
| Ngày sinh | 16/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shan United |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/10/2024 | TừTBC | ĐếnShan United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2023 | TừSingha Chiangrai United | ĐếnChainat Hornbill | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2023 | TừChiangrai | ĐếnChainat Hornbill | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2020 | TừGrulla | ĐếnVeertien Mie | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2019 | TừRenofa Yamaguchi | ĐếnGrulla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2018 | TừGainare Tottori | ĐếnRenofa Yamaguchi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2014 | TừVissel Kobe | ĐếnGainare Tottori | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừGainare Tottori | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2013 | TừVissel Kobe | ĐếnGainare Tottori | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừGifu | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừVissel Kobe | ĐếnGifu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Shan United | VĐQG Myanmar | - | - | - | - | - |
| 2024 | Chainat Hornbill | Hạng Hai TháI Lan | 13 | - | - | - | - |
| 2023 | Chainat Hornbill | Cúp FA Thái Lan | 13 | - | - | - | - |
| 2023 | Chainat Hornbill | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 13 | - | - | - | - |
| 2023 | Singha Chiangrai United | VĐQG Thái Lan | 14 | - | - | - | - |
| 2022 | Singha Chiangrai United | C1 Châu Á | 28 | - | - | - | - |