Ryuji Sawakami
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryuji Sawakami |
| Ngày sinh | 08/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vanraure Hachinohe |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừFukushima United | ĐếnVanraure Hachinohe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừCerezo Osaka | ĐếnFukushima United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừFukushima United | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2023 | TừCerezo Osaka | ĐếnFukushima United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2023 | TừGainare Tottori | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/03/2022 | TừCerezo Osaka | ĐếnGainare Tottori | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừSagamihara | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2021 | TừCerezo Osaka | ĐếnSagamihara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừImabari | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừCerezo Osaka | ĐếnImabari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Vanraure Hachinohe | Hạng Ba Nhật Bản | - | 2 | - | - | 1 |
| 2025 | Vanraure Hachinohe | Cúp Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Fukushima United | Hạng Ba Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Fukushima United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Fukushima United | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Fukushima United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |