Ryuji Sugimoto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryuji Sugimoto |
| Ngày sinh | 01/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 163 cm |
| Cân Nặng | 61 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ThespaKusatsu Gunma |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2024 | TừTokyo Verdy | ĐếnThespaKusatsu Gunma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừThespaKusatsu Gunma | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừTokyo Verdy | ĐếnThespaKusatsu Gunma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2021 | TừYokohama | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnYokohama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừYokohama | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnYokohama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừTokushima Vortis | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2018 | TừNagoya Grampus | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2017 | TừTokyo Verdy | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừMachida Zelvia | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2013 | TừTokyo Verdy | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ThespaKusatsu Gunma | Hạng Hai Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | ThespaKusatsu Gunma | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | ThespaKusatsu Gunma | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | ThespaKusatsu Gunma | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Tokyo Verdy | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | ThespaKusatsu Gunma | Hạng Hai Nhật Bản | 47 | - | - | - | - |