Ryunosuke Noda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryunosuke Noda |
| Ngày sinh | 28/09/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ryūkyū |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2022 | TừKyoto Sanga | ĐếnRyūkyū | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừShonan Bellmare | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2017 | TừNagoya Grampus | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2014 | TừSagan Tosu | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Ryūkyū | Hạng Ba Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Ryūkyū | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Ryūkyū | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Ryūkyū | Hạng Ba Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Ryūkyū | Hạng Hai Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |
| 2022 | Ryūkyū | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |