Şaban Özel

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Şaban Özel |
| Ngày sinh | 01/05/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Darıca Gençlerbırlığı |
| Số áo | 90 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/10/2024 | TừDüzcespor | ĐếnDarıca Gençlerbırlığı | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừKastamonuspor | ĐếnDüzcespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2022 | TừYeni Diyarbekirspor | ĐếnKastamonuspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2021 | TừSarıyer | ĐếnYeni Diyarbekirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2019 | TừKastamonuspor | ĐếnSarıyer | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2018 | TừŞanlıurfaspor | ĐếnKastamonuspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2015 | TừAdana Demirspor | ĐếnŞanlıurfaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2014 | TừSivasspor | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừSamsunspor | ĐếnSivasspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2012 | TừSivasspor | ĐếnSamsunspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừSakaryaspor | ĐếnSivasspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Düzcespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kastamonuspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Kastamonuspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Sarıyer | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | - | - | - | - |