Saddil Ramdani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Saddil Ramdani |
| Ngày sinh | 02/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persib, Indonesia |
| Số áo | 67 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSabah | ĐếnPersib | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2021 | TừPersikas | ĐếnSabah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2020 | TừPahang | ĐếnPersikas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừPersela | ĐếnPahang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2016 | TừTBC | ĐếnPersela | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Indonesia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Persib | VĐQG Indonesia | - | 3 | - | - | 2 |
| 2026 | Indonesia | Vòng Loại WC Châu Á | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sabah | Cúp Malaysia | 67 | - | - | - | - |
| 2024 | Indonesia | AFF Cúp | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Indonesia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |