Sadio Mané
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sadio Mané |
| Ngày sinh | 10/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Nassr, Senegal |
| Hợp đồng | 01/08/2023 - 30/06/2026 |
| Số áo | 10 |
| Giá trị chuyển nhượng | 30,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2023 | TừFC Bayern München | ĐếnAl Nassr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng30,000,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừLiverpool | ĐếnFC Bayern München | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng32,000,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừSouthampton | ĐếnLiverpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng41,200,000 € |
| Ngày01/09/2014 | TừSalzburg | ĐếnSouthampton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng23,000,000 € |
| Ngày31/08/2012 | TừMetz | ĐếnSalzburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Senegal | Giao Hữu Quốc Tế | - | 2 | - | - | - |
| 2025-2026 | Al Nassr | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 10 | 6 | - | 6 |
| 2025 | Senegal | Vô Địch Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Senegal | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2026 | Senegal | Vòng Loại WC Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Nassr | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 10 | - | - | - | - |