Sagiv Shalom Yehezkel
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sagiv Shalom Yehezkel |
| Ngày sinh | 21/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Tel Aviv, Israel |
| Số áo | 29 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/07/2024 | TừAntalyaspor | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2023 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnAntalyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2021 | TừAshdod | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnAshdod | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAshdod | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2019 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnAshdod | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừBnei Yehuda | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2018 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2017 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2016 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng720,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Maccabi Tel Aviv | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Maccabi Tel Aviv | VĐQG Israel | - | 4 | 6 | - | 5 |
| 2024-2025 | Israel | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Tel Aviv | C1 Châu Âu | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Tel Aviv | Cúp Quốc Gia Israel | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Tel Aviv | VĐQG Israel | 29 | - | - | - | - |